thắng địa

Học thuật
Thân thiện
thắng địa

Một người họa sĩ vẽ phong cảnh một thắng địa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miền đất, vùng đất phong cảnh đẹp: "Thắng địa" một từ (cổ ngữ) dùng để chỉ một vùng đất, một địa phương cảnh quan tươi đẹp, nên thơ, thường gợi lên vẻ đẹp tự nhiên hùng vĩ hoặc thanh bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hạ Long từ lâu đã được xem một thắng địa của đất nước. (Vịnh Hạ Long từ lâu đã được coi một vùng đất cảnh đẹp của đất nước.)
    • Sách xưa ghi chép về nhiều thắng địa nay vẫn còn nguyên vẹn. (Sách xưa ghi chép về nhiều vùng đất đẹp nay vẫn còn nguyên vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thắng địa" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất lịch sử, mô tả để ca ngợi vẻ đẹp của non sông, đất nước.
    • Thi nhân xưa thường tìm đến các thắng địa để tìm cảm hứng sáng tác. (Các nhà thơ xưa thường tìm đến các vùng đất đẹp để tìm cảm hứng sáng tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắng cảnh (danh từ): Cảnh đẹp, thường dùng phổ biến hơn "thắng địa" vẫn còn được sử dụng trong hiện đại.
    • Phong Nha - Kẻ Bàng một thắng cảnh nổi tiếng thế giới. (Phong Nha - Kẻ Bàng một cảnh đẹp nổi tiếng thế giới.)
  • Danh lam thắng cảnh (cụm danh từ): Chỉ những cảnh đẹp tiếng, thường di tích lịch sử hoặc danh thắng thiên nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh đẹp: Chỉ chung một nơi, một khung cảnh đẹp.
  • Danh thắng: Thắng cảnh tiếng, nổi danh.
  • Thắng tích (từ ): Di tích, thắng cảnh.
Lưu ý về cách dùng
  • "Thắng địa" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "thắng cảnh", "danh lam thắng cảnh" hoặc đơn giản "cảnh đẹp" thay thế.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ, thơ ca cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
thắng địa

Một người họa sĩ vẽ phong cảnh một thắng địa.

  1. Miền đất phong cảnh đẹp ().